公共道德 nghĩa là gì
gōng gòng dào déHán Việt: CÔNG CỘNG ĐẠO ĐỨC
đạo đức công cộng; đạo đức xã hội
Nghĩa
gōng gòng dào déHán Việt: CÔNG CỘNG ĐẠO ĐỨC
- đạo đức công cộng; đạo đức xã hội
Tiếng Anh: public morality; social ethics
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →
- 德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →