Từ điển › 公关公关公關 nghĩa là gìgōng guānHán Việt: CÔNG QUANquan hệ công chúngNghĩa gōng guānHSK 7Hán Việt: CÔNG QUANquan hệ công chúngTiếng Anh: public relationsChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →