Từ điển › 公函公函 nghĩa là gìgōng hánHán Việt: CÔNG HÒMcông vănNghĩa gōng hánHSK 7Hán Việt: CÔNG HÒMcông vănTiếng Anh: official letterChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →函hán · Hán Việt: hòmcorrespondence; a case, a box8 nét · Xem thứ tự nét →