公务员公務員 nghĩa là gì
gōng wù yuánHán Việt: CÔNG VỤ VIÊN
công chức
Nghĩa
gōng wù yuánHSK 3Hán Việt: CÔNG VỤ VIÊN
- công chức
- người làm việc văn phòng
Tiếng Anh: civil servant; public servant
gōng wù yuánHán Việt: CÔNG VỤ VIÊN
công chức
Tiếng Anh: civil servant; public servant