公司三明治 nghĩa là gì
gōng sī sān míng zhìHán Việt: CÔNG TI TAM MINH TRỊ
bánh mì kẹp club
Nghĩa
gōng sī sān míng zhìHán Việt: CÔNG TI TAM MINH TRỊ
- bánh mì kẹp club
Tiếng Anh: club sandwich
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →
- 三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →