公司会议公司會議 nghĩa là gì
gōng sī huì yìHán Việt: CÔNG TI HỘI NGHỊ
cuộc họp công ty
Nghĩa
gōng sī huì yìHán Việt: CÔNG TI HỘI NGHỊ
- cuộc họp công ty
Tiếng Anh: company meeting
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →