公司治理 nghĩa là gì
gōng sī zhì lǐHán Việt: CÔNG TI TRỊ LÍ
quản trị công ty
Nghĩa
gōng sī zhì lǐHán Việt: CÔNG TI TRỊ LÍ
- quản trị công ty
Tiếng Anh: corporate governance
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →