公司理财公司理財 nghĩa là gì
gōng sī lǐ cáiHán Việt: CÔNG TI LÍ TÀI
tài chính công ty
Nghĩa
gōng sī lǐ cáiHán Việt: CÔNG TI LÍ TÀI
- tài chính công ty
- tài chính doanh nghiệp
Tiếng Anh: company finance; corporate finance
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →