Từ điển › 公告公告 nghĩa là gìgōng gàođăng thông báoNghĩa gōng gàoHSK 5đăng thông báothông báoTiếng Anh: post; announcementChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →