公园公園 nghĩa là gì
gōng yuánHán Việt: CÔNG VƯỜN
công viên (dành cho công chúng giải trí)
Nghĩa
gōng yuánHSK 2Hán Việt: CÔNG VƯỜNPhổ biến #2134
- công viên (dành cho công chúng giải trí)
- LT:個|个[ge4],座[zuo4]
Tiếng Anh: park (for public recreation); CL:座[zuo4]