Từ điển › 公墓公墓 nghĩa là gìgōng mùHán Việt: CÔNG MỘnghĩa trang công cộngNghĩa gōng mùHSK 7Hán Việt: CÔNG MỘnghĩa trang công cộngTiếng Anh: public cemeteryChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →