公安机关公安機關 nghĩa là gì
gōng ān jī guānHán Việt: CÔNG AN CƠ QUAN
cơ quan công an
Nghĩa
gōng ān jī guānHán Việt: CÔNG AN CƠ QUAN
- cơ quan công an
Tiếng Anh: public security bureau
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →