Từ điển › 公安部公安部 nghĩa là gìGōng ān bùHán Việt: CÔNG AN BỘBộ Công anNghĩa Gōng ān bùHán Việt: CÔNG AN BỘBộ Công anTiếng Anh: Ministry of Public SecurityChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →