公寓 nghĩa là gì
gōng yùHán Việt: CÔNG NGỤ
toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])
Nghĩa
gōng yùHSK 7Hán Việt: CÔNG NGỤPhổ biến #2963
- toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])
Tiếng Anh: apartment building; block of flats (may be a public housing block or a condominium etc) (CL:套[tao4])