Từ điển › 公布栏公布栏公佈欄 nghĩa là gìgōng bù lánHán Việt: CÔNG BỐ GIÀNbảng thông báoNghĩa gōng bù lánHán Việt: CÔNG BỐ GIÀNbảng thông báoTiếng Anh: bulletin boardChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →