公平交易 nghĩa là gì
gōng píng jiāo yìHán Việt: CÔNG BÌNH GIAO DỊCH
giao dịch công bằng
Nghĩa
gōng píng jiāo yìHán Việt: CÔNG BÌNH GIAO DỊCH
- giao dịch công bằng
Tiếng Anh: fair dealing
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →