Từ điển › 公平竞争公平竞争公平競爭 nghĩa là gìgōng píng jìng zhēngcạnh tranh công bằngNghĩa gōng píng jìng zhēngcạnh tranh công bằngTiếng Anh: fair competitionChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →