Từ điển › 公平贸易公平贸易公平貿易 nghĩa là gìgōng píng mào yìthương mại công bằngNghĩa gōng píng mào yìthương mại công bằngTiếng Anh: fair tradeChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →