Từ điển › 公开信公开信公開信 nghĩa là gìgōng kāi xìnHán Việt: CÔNG KHAI TÍNthư ngỏNghĩa gōng kāi xìnHSK 7Hán Việt: CÔNG KHAI TÍNthư ngỏTiếng Anh: open letterChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →