公开化公開化 nghĩa là gì
gōng kāi huàHán Việt: CÔNG KHAI HOÁ
công khai; đưa ra ánh sáng
Nghĩa
gōng kāi huàHán Việt: CÔNG KHAI HOÁ
- công khai; đưa ra ánh sáng
Tiếng Anh: to make public; to bring into the open
gōng kāi huàHán Việt: CÔNG KHAI HOÁ
công khai; đưa ra ánh sáng
Tiếng Anh: to make public; to bring into the open