公开指责公開指責 nghĩa là gì
gōng kāi zhǐ zéHán Việt: CÔNG KHAI CHỈ TRÁCH
lên án
Nghĩa
gōng kāi zhǐ zéHán Việt: CÔNG KHAI CHỈ TRÁCH
- lên án
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →