公开讨论会公開討論會 nghĩa là gì
gōng kāi tǎo lùn huìHán Việt: CÔNG KHAI THẢO LUẬN HỘI
diễn đàn mở
Nghĩa
gōng kāi tǎo lùn huìHán Việt: CÔNG KHAI THẢO LUẬN HỘI
- diễn đàn mở
Tiếng Anh: open forum
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 讨tǎo · Hán Việt: thảoto haggle, to discuss; to demand, to ask for5 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →