Từ điển › 公开钥匙公开钥匙公開鑰匙 nghĩa là gìgōng kāi yào shikhóa công khai (trong mã hóa)Nghĩa gōng kāi yào shikhóa công khai (trong mã hóa)Chữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →钥yàolock, key9 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →