Từ điển › 公式公式 nghĩa là gìgōng shìHán Việt: CÔNG THỨCcông thứcNghĩa gōng shìHSK 5Hán Việt: CÔNG THỨCcông thứcTiếng Anh: formulaChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 公式公式化gōng shì huà công thức hóa; chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật (đặc biệt như quy định ở Liên Xô và Trung Quốc)