Từ điển › 公斤公斤 nghĩa là gìgōng jīnHán Việt: CÔNG CÂNkilôgam (kg)Nghĩa gōng jīnHSK 2Hán Việt: CÔNG CÂNPhổ biến #4784kilôgam (kg)Tiếng Anh: kilogram (kg)Chữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →斤jīn · Hán Việt: câna catty (about 500 grams); an axe; keen, shrewd4 nét · Xem thứ tự nét →