Từ điển › 公款公款 nghĩa là gìgōng kuǎnHán Việt: CÔNG KHOẢNtiền côngNghĩa gōng kuǎnHSK 7Hán Việt: CÔNG KHOẢNtiền côngTiếng Anh: public moneyChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →