公正 nghĩa là gì
gōng zhèngHán Việt: CÔNG CHÍNH
công bằng; công chính; bình đẳng
Nghĩa
gōng zhèngHSK 5Hán Việt: CÔNG CHÍNHPhổ biến #3881
- công bằng; công chính; bình đẳng
Tiếng Anh: just; fair; equitable
gōng zhèngHán Việt: CÔNG CHÍNH
công bằng; công chính; bình đẳng
Tiếng Anh: just; fair; equitable