公民义务公民義務 nghĩa là gì
gōng mín yì wùHán Việt: CÔNG DÂN NGHĨA VỤ
nghĩa vụ công dân
Nghĩa
gōng mín yì wùHán Việt: CÔNG DÂN NGHĨA VỤ
- nghĩa vụ công dân
- nhiệm vụ của công dân
Tiếng Anh: civil obligation; a citizen's duty
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →