公民投票 nghĩa là gì
gōng mín tóu piàoHán Việt: CÔNG DÂN ĐẦU PHIẾU
trưng cầu dân ý
Nghĩa
gōng mín tóu piàoHán Việt: CÔNG DÂN ĐẦU PHIẾU
- trưng cầu dân ý
- cuộc trưng cầu ý dân
Tiếng Anh: plebiscite; referendum
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →