公民权利和政治权利国际公约公民權利和政治權利國際公約 nghĩa là gì
gōng mín quán lì hé zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē
Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)
Nghĩa
gōng mín quán lì hé zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē
- Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)
Tiếng Anh: International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR)
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →