公民表决公民表決 nghĩa là gì
gōng mín biǎo juéHán Việt: CÔNG DÂN BIỂU QUYẾT
trưng cầu dân ý
Nghĩa
gōng mín biǎo juéHán Việt: CÔNG DÂN BIỂU QUYẾT
- trưng cầu dân ý
- quyết định bằng bỏ phiếu công khai
Tiếng Anh: referendum; decided by public vote
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →
- 决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →