公用交换电话网公用交換電話網 nghĩa là gì
gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng
mạng điện thoại chuyển mạch công cộng
Nghĩa
gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng
- mạng điện thoại chuyển mạch công cộng
Tiếng Anh: (Tw) public switched telephone network (PSTN)
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →