Từ điển › 公用电话公用电话公用電話 nghĩa là gìgōng yòng diàn huàđiện thoại công cộngNghĩa gōng yòng diàn huàđiện thoại công cộngLT:部[bu4]Tiếng Anh: public phone; CL:部[bu4]Chữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →