公益事业公益事業 nghĩa là gì
gōng yì shì yèHán Việt: CÔNG ÍCH SỰ NGHIỆP
phục vụ công cộng
Nghĩa
gōng yì shì yèHán Việt: CÔNG ÍCH SỰ NGHIỆP
- phục vụ công cộng
- công tác phúc lợi
- từ thiện
- cơ sở xã hội
Tiếng Anh: service to the public; public welfare undertaking; charity; social facility
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →