公益活动公益活動 nghĩa là gì
gōng yì huó dòngHán Việt: CÔNG ÍCH HOẠT ĐỘNG
sự kiện từ thiện
Nghĩa
gōng yì huó dòngHán Việt: CÔNG ÍCH HOẠT ĐỘNG
- sự kiện từ thiện
- hoạt động phục vụ công cộng
Tiếng Anh: charity event; public service activities
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →