公示 nghĩa là gì
gōng shìHán Việt: CÔNG KÌ
thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến)
Nghĩa
gōng shìHSK 7Hán Việt: CÔNG KÌ
- thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến)
- thông báo công cộng
Tiếng Anh: to make known to the public (for information or to seek comments); public notification