公积金公積金 nghĩa là gì
gōng jī jīnHán Việt: CÔNG TÍCH KIM
quỹ dự trữ
Nghĩa
gōng jī jīnHSK 7Hán Việt: CÔNG TÍCH KIM
- quỹ dự trữ
- quỹ tích lũy
Tiếng Anh: official reserves; accumulated fund
gōng jī jīnHán Việt: CÔNG TÍCH KIM
quỹ dự trữ
Tiếng Anh: official reserves; accumulated fund