公立学校公立學校 nghĩa là gì
gōng lì xué xiàoHán Việt: CÔNG LẬP HỌC CHÒ
trường công lập
Nghĩa
gōng lì xué xiàoHán Việt: CÔNG LẬP HỌC CHÒ
- trường công lập
Tiếng Anh: public school
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →