公职公職 nghĩa là gì
gōng zhíHán Việt: CÔNG CHỨC
công vụ
Nghĩa
gōng zhíHSK 7Hán Việt: CÔNG CHỨC
- công vụ
- chức vụ công
- việc làm trong chính phủ
Tiếng Anh: civil service; public office; government job
gōng zhíHán Việt: CÔNG CHỨC
công vụ
Tiếng Anh: civil service; public office; government job