公证公證 nghĩa là gì
gōng zhèngHán Việt: CÔNG CHỨNG
công chứng
Nghĩa
gōng zhèngHSK 7Hán Việt: CÔNG CHỨNG
- công chứng
- được công chứng
- xác nhận
Tiếng Anh: to notarize; notarization
gōng zhèngHán Việt: CÔNG CHỨNG
công chứng
Tiếng Anh: to notarize; notarization