公费医疗公費醫療 nghĩa là gì
gōng fèi yī liáoHán Việt: CÔNG PHÍ Y LỂU
điều trị y tế công
Nghĩa
gōng fèi yī liáoHán Việt: CÔNG PHÍ Y LỂU
- điều trị y tế công
Tiếng Anh: medical treatment at public expense
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →