Từ điển › 公路网公路网公路網 nghĩa là gìgōng lù wǎngHán Việt: CÔNG LỘ VÕNGmạng lưới đường bộNghĩa gōng lù wǎngHán Việt: CÔNG LỘ VÕNGmạng lưới đường bộTiếng Anh: road networkChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →