公路自行车公路自行車 nghĩa là gì
gōng lù zì xíng chēHán Việt: CÔNG LỘ TỰ HÀNG XA
xe đạp đua; xe đạp đường trường
Nghĩa
gōng lù zì xíng chēHán Việt: CÔNG LỘ TỰ HÀNG XA
- xe đạp đua; xe đạp đường trường
Tiếng Anh: racing bicycle; road bike
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →