Từ điển › 公路赛公路赛公路賽 nghĩa là gìgōng lù sàiđua xe đường trườngNghĩa gōng lù sàiđua xe đường trườngTiếng Anh: road raceChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →