公道 nghĩa là gì
gōng dào · gōng daoHán Việt: CÔNG ĐẠO
công lý
Nghĩa (2 cách đọc)
gōng dàoHSK 7Hán Việt: CÔNG ĐẠO
- công lý
- công bằng
- đường quốc lộ
Tiếng Anh: justice; fairness; public highway
gōng daoHSK 7Hán Việt: CÔNG ĐẠO
- công bằng
- hợp lý
Tiếng Anh: fair; equitable