Từ điển › 公里时公里时公里時 nghĩa là gìgōng lǐ shíHán Việt: CÔNG LỊA THÌkilômét trên giờNghĩa gōng lǐ shíHán Việt: CÔNG LỊA THÌkilômét trên giờChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →