Từ điển › 公顷公顷公頃 nghĩa là gìgōng qǐngHán Việt: CÔNG KHOẢNHhectaNghĩa gōng qǐngHSK 7Hán Việt: CÔNG KHOẢNHhectaTiếng Anh: hectareChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →顷qǐng · Hán Việt: khoảnha moment; a unit of area equal to 100 mu8 nét · Xem thứ tự nét →