Từ điển › 公鸡公鸡公雞 nghĩa là gìgōng jīgà trốngNghĩa gōng jīHSK 6gà trốngTiếng Anh: cock; roosterChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →