Từ điển › 六价六价六價 nghĩa là gìliù jiàHán Việt: LỤC GIÁhoá trị sáuNghĩa liù jiàHán Việt: LỤC GIÁhoá trị sáuTiếng Anh: hexavalentChữ thành phần六liù · Hán Việt: lụcsix4 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →