六十四位元 nghĩa là gì
liù shí sì wèi yuánHán Việt: LỤC THẬP TỨ VỊ NGUYÊN
64-bit (máy tính)
Nghĩa
liù shí sì wèi yuánHán Việt: LỤC THẬP TỨ VỊ NGUYÊN
- 64-bit (máy tính)
Chữ thành phần
- 六liù · Hán Việt: lụcsix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →
- 四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →